Chi tiết bảng giá xe ô tô VinFast 2019 mới nhất như sau:

Dòng xeĐộng cơ/
Hộp số
Công suất/
mô-men xoắn
Giá niêm yết chưa VAT
(áp dụng từ tháng 9/2019)
Giá
tháng 10/2019 (kèm VAT)
Giá
tháng 11/2019 (kèm VAT)
Mức chênh
lệch
VinFast LUX A2.0 (Stard)Xăng, 2.0L I-4, Turbo/Tự động 8 cấp ZF – RWD

-174 hp/4.500 – 6.000 rpm

300Nm/1.750 – 4.500 rpm

1.502.61.040.01.099.059.0
VinFast Lux A2.0 (Plus)Xăng, 2.0L I-4 Turbo/Tự động 8 cấp ZF – RWD

174Hp/4.500 – 6.000 rpm

300Nm/1.750 – 4.500 rpm

1.502.61.128.01.187.059.0
VinFast Lux A2.0 (Premium – Đen)Xăng, 2.0L I-4 Turbo/Tự động 8 cấp ZF – RWD

228Hp/5.000 – 6.000

350Nm/5.000 – 6.000rpm

1.502.61.278.71.337.759.0

VinFast Lux A2.0(Premium – Nâu/Be)

Xăng, 2.0L I-4 Turbo/Tự động 8 cấp ZF – RWD

228Hp/5.000 – 6.000

350Nm/5.000 – 6.000rpm

1.502.61.289.71.348.759.0
VinFast LUX SA2.0 (Stard)Xăng, 2.0L I-4 Turbo, DOHC/Tự động 8 cấp ZF – RWD

228Hp/5.000 – 6.000

350Nm/1.750 – 4.500 rpm

1.999.81.464.61.530.065.0
VinFast LUX SA2.0(Plus)Xăng, 2.0L I-4 Turbo, DOHC/Tự động 8 cấp ZF – RWD

228Hp/5.000 – 6.000

350Nm/1.750 – 4.500 rpm

1.999.81.549.01.614.465.0
VinFast LUX SA2.0 (Premium – Đen)Xăng, 2.0L I-4 Turbo, DOHC/Tự động 8 cấp ZF – AWD

228Hp/5.000 – 6.000

350Nm/1.750 – 4.500 rpm

1.999.81.738.01.803.465.0
VinFast LUX SA2.0 (Premium – Nâu/Be)Xăng, 2.0L I-4 Turbo, DOHC/Tự động 8 cấp ZF – AWD

228Hp/5.000 – 6.000

350Nm/1.750 – 4.500 rpm

1.999.81.749.01.814.465.0
VinFast Fadil bản Tiêu chuẩn (Base)Xăng, 1.4L, 4 Xilanh/Tự động vô cấp – CVT

98Hp/6.200 rpm

128/4.400 rpm

465.3394.9394.90
VinFast Fadil bản Nâng cao (Plus)Xăng, 1.4L, 4 Xilanh/Tự động vô cấp – CVT

98Hp/6.200 rpm

128/4.400 rpm

465.3429.0429.00

Chi tiết bảng giá xe ô tô Chevrolet 2019 mới nhất như sau:

BẢNG GIÁ XE CHEVROLET THÁNG 11/2019
Thương hiệuPhiên bản xe

Giá xe

(Triệu đồng)

Khuyến mại
ChevroletTrailblazer LTZ 2.5 4×4 AT1.066100
ChevroletTrailblazer LT 2.5 4×2 AT925100
ChevroletTrailblazer LT 2.5 4×2 MT885100
ChevroletColorado 2.5L 4×4 MT LTZ751Call
ChevroletColorado 2.5L 4×2 MT LT62430
ChevroletColorado 2.5L 4×4 MT LT64930
ChevroletColorado 2.5L 4×2 AT LT65130
ChevroletColorado 2.5L 4×4 AT LTZ78980
ChevroletColorado 2.5L 4×4 AT HC819100